corallorhiza striata

Học thuật
Thân thiện
corallorhiza striata

A pale pinkish and brownish-striped flower blooms on a corallorhiza striata stem in a shaded forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài hoa dại thuộc họ Lan (Orchidaceae): Corallorhiza striata tên khoa học của một loài phong lan không , sống nhờ chất mùn. Thân cây (cuống hoa) thẳng, màu từ đỏ tía đến nâu đỏ. Hoa mọc thành chùm, màu hồng nhạt với các sọc hoặc vằn màu nâu đỏ đặc trưng.
    • Tên gọi chung: Loài lan này còn được biết đến với tên thông dụng trong tiếng Anh "Striped Coralroot" (rễ san hô sọc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corallorhiza striata is a fascinating leafless orchid. (Corallorhiza striata một loài phong lan không rất thú vị.)
    • We found a cluster of Corallorhiza striata growing in the shaded forest. (Chúng tôi tìm thấy một cụm hoa Corallorhiza striata mọc trong khu rừng râm mát.)
    • The delicate, striped flowers of Corallorhiza striata are hard to spot. (Những bông hoa sọc tinh tế của Corallorhiza striata rất khó phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc thực vật học: Tên khoa học được dùng chính xác để chỉ loài này, phân biệt với các loài khác trong chi (chi Rễ san hô).
    • The study focused on the mycorrhizal associations of Corallorhiza striata. (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ nấm rễ của loài Corallorhiza striata.)
Biến thể từ gần giống
  • Coralroot (n) / Striped Coralroot (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , trong đó một loài cụ thể.
  • Myco-heterotroph (n): Thuật ngữ chỉ những thực vật, như , không quang hợp sống ký sinh nhờ nấm.
Từ đồng nghĩa
  • Striped Coralroot: Tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh.
  • Hoa lan rễ san hô sọc: Tên gọi mô tả bằng tiếng Việt.
Thông tin bổ sung
  • Phân bố: Loài này được tìm thấycác khu rừng từ phía tây Canada kéo dài xuống đến Mexico.
  • Đặc điểm sinh học: loài thực vật sống nhờ chất mùn (myco-heterotrophic), không diệp lục, không , phụ thuộc hoàn toàn vào mối quan hệ cộng sinh với nấm trong đất để lấy chất dinh dưỡng.
corallorhiza striata

A pale pinkish and brownish-striped flower blooms on a corallorhiza striata stem in a shaded forest.

Noun
  1. loài hoa dại không , cuống hoa thẳng màu tím đỏ, chùm hoa màu hồng nhạt hoặc sọc vằn hơi nâu, phân bốphía tây Canada hoặc Mexico.

Từ đồng nghĩa